Hôm nay, IELTS Master – Engonow English sẽ cùng các bạn khám phá một bài mẫu đề thi thật cực kỳ điển hình về chủ đề Oil Production (Sản lượng dầu mỏ). Đề này tuy nhìn đơn giản nhưng nếu không biết cách Group dữ liệu, bạn rất dễ rơi vào cái bẫy liệt kê số liệu khiến band điểm dậm chân tại chỗ!
trananhkhang.com
Đề bài:
The table below shows dailyoilproduction in 4 countries from 2000 to 2004. Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.
Bài mẫu:
English:
The chart illustrates how many barrels of oil Nigeria, Chad, Congo, and Somalia produced per day from 2000 to 2004.
Overall, Congo was the only country to show a consistent decline in production output, whereas the other three nations saw a net rise. Despite this, Congo was the largest producer every year, except in 2004, when Nigeria surpassed it to claim this title.
Congo and Nigeria followed broadly similar patterns until 2002, with both consistently producing far more oil than the other two nations. In 2000, the former recorded the highest production level on the entire chart, at 275,000 barrels per day (bpd), which was well above the latter’s 205,000 bpd. However, Congo’s output fell steadily thereafter, ending the period at 203,000 bpd in 2004, which almost matched Nigeria’s 2000 level as a result. By contrast, although Nigerian production dropped markedly to a low of 190,000 barrels per day (bpd) in 2002, it then recovered and ultimately rose further to 213,000 bpd. Nevertheless, Nigeria’s peak in 2004( the highest figure in this year) still fell noticeably short of Congo’s high in 2000.
As for Somalia and Chad, both produced relatively small quantities (below 60,000 bpd) yet increased substantially overall and even ended at the same level. The former’s production rose tenfold to 50,000 bpd by 2004, representing the most dramatic change shown on the entire chart. Chad, the only country that began producing oil in 2003, with a modest figure of 8,000 bpd (the same as Somalia in 2001), also experienced rapid growth, reaching 50,000 bpd in the final year.
Vietnamese:
Biểu đồ minh họa số lượng thùng dầu mà Nigeria, Chad, Congo và Somalia sản xuất mỗi ngày trong khoảng thời gian từ năm 2000 đến 2004.
Nhìn chung, Congo là quốc gia duy nhất cho thấy sự sụt giảm liên tục về sản lượng, trong khi ba quốc gia còn lại đều có mức tăng trưởng ròng. Mặc dù vậy, Congo vẫn là nhà sản xuất lớn nhất mỗi năm, ngoại trừ năm 2004, khi Nigeria vượt qua quốc gia này để chiếm vị trí dẫn đầu.
Congo và Nigeria có xu hướng biến động khá tương đồng cho đến năm 2002, với việc cả hai đều liên tục sản xuất lượng dầu lớn hơn nhiều so với hai quốc gia còn lại. Vào năm 2000, quốc gia đầu tiên (Congo) ghi nhận mức sản lượng cao nhất trên toàn biểu đồ, đạt 275.000 thùng mỗi ngày (bpd), cao hơn hẳn mức 205.000 bpd của quốc gia thứ hai (Nigeria). Tuy nhiên, sản lượng của Congo đã giảm đều đặn sau đó, kết thúc giai đoạn ở mức 203.000 bpd vào năm 2004, kết quả là con số này gần bằng với mức của Nigeria vào năm 2000. Ngược lại, mặc dù sản lượng của Nigeria đã giảm đáng kể xuống mức thấp nhất là 190.000 thùng mỗi ngày (bpd) vào năm 2002, nhưng sau đó đã phục hồi và cuối cùng tăng thêm lên 213.000 bpd. Tuy nhiên, mức đỉnh của Nigeria vào năm 2004 (con số cao nhất trong năm này) vẫn thấp hơn đáng kể so với mức cao nhất của Congo vào năm 2000.
Về phía Somalia và Chad, cả hai đều sản xuất số lượng tương đối nhỏ (dưới 60.000 bpd) nhưng nhìn chung đã tăng đáng kể và thậm chí kết thúc ở cùng một mức. Sản lượng của Somalia đã tăng gấp mười lần lên 50.000 bpd vào năm 2004, đại diện cho sự thay đổi mạnh mẽ nhất được thể hiện trên toàn bộ biểu đồ. Chad, quốc gia duy nhất bắt đầu sản xuất dầu vào năm 2003 với con số khiêm tốn 8.000 bpd (bằng với Somalia năm 2001), cũng trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng, đạt 50.000 bpd vào năm cuối cùng.
Phân tích:
1) Phân tích chi tiết từng đoạn
I. Introduction (Mở bài)
- Sử dụng cấu trúc “The chart illustrates…” để thay thế cho “The table shows…”. Chuyển đổi linh hoạt cụm từ “daily oil production” thành “how many barrels of oil produced per day”.
II. Đoạn Tổng quan (Overview)
- Câu 1: Dùng cấu trúc đối lập “whereas” để làm nổi bật sự khác biệt duy nhất của Congo (consistent decline).
- Câu 2: Chỉ ra sự thay đổi ở vị trí “ngôi vương” (Nigeria surpassed Congo), giúp giám khảo thấy được cái nhìn tổng thể về thứ hạng mà không cần nhìn vào số liệu chi tiết.
III. Detail Paragraph 1 – Nhóm dẫn đầu:
- Câu chủ đề: Khẳng định điểm chung của hai nước (consistently producing far more oil).
- Phát triển ý: Sử dụng cấu trúc “The former/The latter” để so sánh trực diện tại thời điểm bắt đầu (2000). Sau đó, mô tả sự giao thoa số liệu (ending the period at 203,000… almost matched Nigeria’s 2000 level).
- Ví dụ/Số liệu: Số liệu được lồng ghép khéo léo vào các cấu trúc so sánh (“well above”, “fell noticeably short of”) thay vì chỉ liệt kê đơn thuần.
IV. Detail Paragraph 2 – Nhóm thấp hơn:
- Câu chủ đề: Nhóm Somalia và Chad vào một phân khúc (below 60,000 bpd) để tạo sự tương phản với đoạn trên.
- Phát triển ý: Nhấn mạnh vào tốc độ tăng trưởng (tenfold – gấp 10 lần) và trường hợp đặc biệt của Chad (quốc gia duy nhất bắt đầu từ 2003).
Số liệu: Chỉ ra sự trùng hợp ngẫu nhiên tại điểm kết thúc (“ended at the same level”) để làm nổi bật tính so sánh của đề bài.
2) Phân tích Ngữ pháp (Grammatical Range & Accuracy)
- Đa dạng cấu trúc:
- Mệnh đề quan hệ rút gọn: “…ending the period at 203,000 bpd”, “…representing the most dramatic change”.
- Mệnh đề quan hệ không xác định: “…in 2004, when Nigeria surpassed it…”.
- Cấu trúc nhượng bộ/đối lập: “Despite this…”, “By contrast…”, “Although…”, “Nevertheless…”.
- Tính mạch lạc (Cohesion): Tác giả sử dụng các cụm từ nối rất chắc chắn để dẫn dắt người đọc qua các mốc thời gian và các phép so sánh (Until 2002, In 2000, Thereafter, By contrast, Ultimately).
3) Tổng kết & ghi chú cho người học (Key Takeaways)
- Điểm mạnh: Cách phân nhóm (grouping) dữ liệu cực kỳ thông minh giúp bài viết không bị vụn vặt. Sử dụng ngôn ngữ so sánh đa dạng thay vì chỉ liệt kê số liệu (reporting figures).
- Ghi chú học tập:
- Kỹ thuật Phân nhóm: Đừng viết về từng nước một theo thứ tự bảng chữ cái. Hãy nhóm chúng dựa trên độ lớn (lớn nhất – nhỏ nhất) hoặc xu hướng (tăng – giảm) để bài viết có tính “Analysis” (Phân tích).
- Sử dụng “The former/The latter”: Hãy tập dùng cặp từ này khi so sánh hai đối tượng trong cùng một câu để tăng điểm Cohesion và Lexical Resource.
- Số liệu đi kèm ngữ cảnh: Khi đưa ra một con số, hãy đi kèm với một cụm từ so sánh (ví dụ: “well above”, “the highest figure”, “the same as”). Điều này giúp số liệu có ý nghĩa hơn trong bài viết.










