Khi mở đề Cam 21 – Test 4, chắc hẳn nhiều bạn đã hơi khớp nhẹ khi bắt gặp dạng bài kết hợp (Biểu đồ & Bảng – Mixed Chart) với chủ đề “LIBRARY”. Nhìn nhiều số liệu thì có vẻ hoa mắt, nhưng sự thật là dạng bài này không khó như các bạn nghĩ nếu bạn biết cách tư duy chọn lọc thông tin (Critical Thinking) để nhóm các số liệu lại với nhau. Thay vì cố gắng viết những từ vựng quá cao siêu, một bài viết rành mạch, logic và dễ hiểu mới là chìa khóa để chinh phục giám khảo.
Hôm nay, đội ngũ học thuật tại IELTS Master – Engonow English đã biên soạn sẵn cho bạn một bài mẫu Task 1 cực kỳ chuẩn chỉnh để dành tặng cho các bạn.
trananhkhang.com
Đề bài:
The graph below gives information about the number of jobs in four sectors of the economy in the US between 1960 and 2020. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Bài mẫu:
English:
The pie chart illustrates the demographic breakdown of users of a university library, while the table presents satisfaction rates among these populations across five aspects of the facility.
Overall, full-time undergraduates at this institution use the library the most, whereas the facility is least utilized by academic staff and remote students. It is also clear that opening hours and staff helpfulness are the only aspects that receive no negative feedback from users.
Looking first at the composition of library users, full-time undergraduates represent nearly half of the total, accounting for 44% of all users. The second-largest user group, however, makes up a much smaller proportion, at 25%, and consists of students having enrolled in full-time postgraduate courses. In stark contrast, accessing the library is least common among academic staff and distance learners across all courses, with each group forming roughly 8% of the total user base. This is roughly half the figure for the remaining group, comprising part-time postgraduate students, at 16%.
Among the five aspects examined, neither library opening hours nor staff helpfulness receives any negative ratings. The latter receives the most favorable assessment, with 95% of users being very satisfied with it, while the remaining 5% are fairly satisfied. A similar pattern is observed for opening hours, though the figures are less striking: 65% of respondents are very satisfied, compared to the other 35%, who have given “fairly satisfied” feedback.
Meanwhile, the other aspects, namely the availability of books and journals and the reliability of the Wi-Fi, are still dissatisfying to a certain degree. The least favorably rated of these are journal availability and Wi-Fi reliability, with roughly one-fifth of users expressing dissatisfaction with each. They are also the only facets in which fewer than 50% of respondents are very satisfied, with figures being 45% and 48%, respectively. In contrast, the availability of books appears to receive a somewhat more favorable evaluation, given that half of users are very satisfied, as opposed to only 10% reporting dissatisfaction.
Vietnamese:
Biểu đồ tròn minh họa cơ cấu các nhóm đối tượng sử dụng thư viện của một trường đại học, trong khi bảng dữ liệu thể hiện mức độ hài lòng của những nhóm người dùng này đối với năm khía cạnh của cơ sở vật chất.
Nhìn chung, sinh viên đại học hệ chính quy tại cơ sở giáo dục này sử dụng thư viện nhiều nhất, trong khi thư viện ít được sử dụng nhất bởi cán bộ giảng dạy và sinh viên học từ xa. Cũng có thể thấy rõ rằng giờ mở cửa và sự nhiệt tình hỗ trợ của nhân viên là những khía cạnh duy nhất không phải nhận bất kỳ phản hồi tiêu cực nào từ người dùng.
Xét trước tiên về thành phần người sử dụng thư viện, sinh viên đại học hệ chính quy chiếm gần một nửa tổng số, tương đương 44% tổng số người dùng. Tuy nhiên, nhóm người dùng lớn thứ hai lại chiếm một tỷ lệ nhỏ hơn nhiều, ở mức 25%, và bao gồm các sinh viên đang theo học các chương trình sau đại học hệ chính quy. Trái ngược hoàn toàn, việc đến thư viện là ít phổ biến nhất ở nhóm cán bộ giảng dạy và học viên học từ xa của tất cả các khóa học, với mỗi nhóm chiếm khoảng 8% tổng lượng người dùng. Con số này chỉ bằng khoảng một nửa so với tỷ lệ của nhóm còn lại, bao gồm các học viên sau đại học hệ bán thời gian, ở mức 16%.
Trong số năm khía cạnh được khảo sát, cả giờ mở cửa của thư viện và sự nhiệt tình hỗ trợ của nhân viên đều không nhận bất kỳ đánh giá tiêu cực nào. Khía cạnh thứ hai nhận được đánh giá tích cực nhất, với 95% người dùng tỏ ra rất hài lòng về nó, trong khi 5% còn lại cảm thấy khá hài lòng. Một xu hướng tương tự cũng được ghi nhận đối với giờ mở cửa, mặc dù các con số ít ấn tượng hơn: 65% người được hỏi rất hài lòng, so với 35% còn lại, những người đã đưa ra phản hồi là “khá hài lòng”.
Trong khi đó, các khía cạnh khác, cụ thể là sự sẵn có của sách và tạp chí khoa học cùng với độ ổn định của mạng Wi-Fi, vẫn gây ra sự không hài lòng ở một mức độ nhất định. Bị đánh giá thấp nhất trong số này là sự sẵn có của tạp chí khoa học và độ ổn định của Wi-Fi, với khoảng một phần năm số người dùng bày tỏ sự không hài lòng đối với mỗi khía cạnh. Đây cũng là những yếu tố duy nhất mà có dưới 50% số người được hỏi cảm thấy rất hài lòng, với các con số lần lượt là 45% và 48%. Trái lại, sự sẵn có của sách dường như nhận được đánh giá tích cực hơn đôi chút, dựa trên thực tế là một nửa số người dùng rất hài lòng, so với chỉ 10% cho biết họ không hài lòng.
Phân tích:
1) Phân tích chi tiết từng đoạn
I. Introduction (Mở bài)
- Câu chủ đề: “The pie chart illustrates… while the table presents…”
- Hiệu quả: Tác giả gộp việc giới thiệu hai biểu đồ vào một câu phức trôi chảy thông qua liên từ “while”, đi thẳng vào vấn đề mà không dài dòng.
II. Đoạn Tổng quan (Overview)
- Câu chủ đề: “Overall, full-time undergraduates… whereas the facility is least utilized…”
- Ý bổ trợ & phát triển: Tác giả tóm gọn thành công 2 ý quan trọng nhất của bài: Nhóm đối tượng sử dụng thư viện nhiều/ít nhất (từ biểu đồ tròn) và hai yếu tố nhận được độ hài lòng tuyệt đối (từ bảng số liệu). Việc gộp tổng quan vào một đoạn ngay sau mở bài giúp giám khảo thấy rõ khả năng nắm bắt dữ liệu tổng thể (một tiêu chí tiên quyết để đạt Band 7+).
III. Detail Paragraph 1 – (Biểu đồ tròn):
- Câu chủ đề: “Looking first at the composition of library users…” báo hiệu rõ ràng nội dung đoạn văn.
- Ý bổ trợ & phát triển: Thay vì liệt kê máy móc từng con số, tác giả sử dụng kỹ thuật gom nhóm (grouping) và xếp hạng (ranking) dữ liệu. Đi từ nhóm lớn nhất (44%), đến nhóm thứ hai (25%), sau đó gom 2 nhóm nhỏ nhất lại với nhau (đều là 8%), và so sánh chúng với nhóm còn lại (“roughly half the figure for… 16%”).
- Số liệu: Các số liệu (44%, 25%, 8%, 16%) được đan xen tự nhiên dưới dạng phần trăm và tỷ lệ phân số (nearly half, roughly half).
IV. Detail Paragraph 2 – (Bảng số liệu – Tích cực):
- Câu chủ đề: “Among the five aspects examined, neither library opening hours nor staff helpfulness receives any negative ratings.”
- Ý bổ trợ & phát triển: Tác giả rất thông minh khi bóc tách cái bảng 5 hàng thành 2 nhóm. Đoạn này chỉ nói về 2 hàng có cột “Not satisfied” bằng 0. Tác giả miêu tả số liệu của “staff helpfulness” trước (95% vs 5%), sau đó dùng cụm chuyển ý “A similar pattern is observed” để nối sang “opening hours” (65% vs 35%), tạo nên sự so sánh đối chiếu mượt mà.
V. Detail Paragraph 3 – (Bảng số liệu – Hỗn hợp/Tiêu cực):
- Câu chủ đề: “Meanwhile, the other aspects… are still dissatisfying to a certain degree.”
- Ý bổ trợ & phát triển: Xử lý 3 hàng còn lại của bảng. Tác giả tiếp tục gom nhóm “journals” và “Wi-Fi” vì chúng có chung xu hướng: bị phàn nàn nhiều nhất (~20%) và mức độ rất hài lòng thấp (<50%). Cuối cùng, tác giả dùng “In contrast” để tách “books” ra làm một ý riêng, vì nó có kết quả khả quan hơn đôi chút (50% rất hài lòng, 10% không hài lòng).
2) Phân tích Ngữ pháp (Grammatical Range & Accuracy)
- Sử dụng Mệnh đề phân từ (Participle Clauses) xuất sắc: Đây là vũ khí ghi điểm ngữ pháp mạnh nhất trong bài. Thay vì dùng cấu trúc “S + V, and S + V”, tác giả rút gọn rất gọn gàng:
- “…representing nearly half of the total, accounting for 44%…”
- “…accessing the library is least common…, with each group forming roughly 8%…”
- “…, with roughly one-fifth of users expressing dissatisfaction with each.”
- Câu phức & Cấu trúc tương phản: Sự kết hợp nhuần nhuyễn các liên từ phụ thuộc như while, whereas, compared to, as opposed to. Ví dụ: “half of users are very satisfied, as opposed to only 10% reporting dissatisfaction.”
- Mạch lạc & Liên kết (Cohesion): Các cụm từ chuyển ý (Cohesive devices) được đặt rất tự nhiên ở đầu câu: “Overall”, “Looking first at”, “Among the five aspects examined”, “Meanwhile”, “In contrast”. Nó đóng vai trò như các “biển báo giao thông” hướng dẫn người đọc đi qua các khối dữ liệu khổng lồ mà không bị lạc.
3) Tổng kết & ghi chú cho người học (Key Takeaways)
- Điểm mạnh nổi bật: Kỹ năng xử lý dữ liệu (Data Interpretation) của bài này nằm ở đẳng cấp Band 8+. Tác giả không bao giờ miêu tả số liệu từ trên xuống dưới một cách mù quáng. Thay vào đó, họ tìm ra các nhóm có chung đặc điểm (tích cực 100%, tỷ lệ dưới 50%, tỷ lệ cao nhất/thấp nhất) để gộp lại mô tả cùng nhau.
- Ghi chú học tập:
- Chia để trị (Divide and Conquer) với dạng Multiple Charts: Đừng cố nhồi nhét hai biểu đồ vào cùng một đoạn thân bài. Hãy dành 1 đoạn thân bài cho biểu đồ 1, và đoạn/các đoạn còn lại cho biểu đồ 2. Nếu một biểu đồ (như Bảng trong bài này) có quá nhiều thông tin, hãy tự tin tách nó thành 2 đoạn nhỏ dựa trên tính chất (như đoạn khen riêng, đoạn chê riêng).
- Làm chủ mệnh đề với “WITH”: Cấu trúc “…, with + N + V-ing/V-ed” (ví dụ: with each group forming roughly 8%) là công cụ tuyệt vời để đính kèm số liệu vào cuối câu mà không làm phá vỡ cấu trúc ngữ pháp chính. Hãy luyện tập cấu trúc này để tăng điểm Ngữ pháp.
- Tập trung vào sự so sánh, đừng chỉ liệt kê: Thay vì viết “A là 20%. B là 40%”, hãy viết “B là 40%, gấp đôi con số của A”. Trong bài, tác giả đã dùng cụm “roughly half the figure for the remaining group” rất khéo léo để thay thế cho sự liệt kê khô khan.
Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ học IELTS Bình Tân hoặc khu vực Quận 6 uy tín và chất lượng, đừng ngần ngại liên hệ ngay qua fanpage để trung tâm tư vấn lộ trình phù hợp nhất cho bạn nhé!
IELTS Master powered by Engonow
Enlighten Your Goal Now.
Quận 6 – Bình Tân, TP HCM / Online toàn cầu.
engonow.edu.vn
Xem thêm: BÀI MẪU IELTS WRITING TASK 2 “HEALTH”












