Chào các chiến binh IELTS! Nhắc đến Writing Task 1, chắc hẳn dạng bài Table luôn là nỗi ám ảnh của rất nhiều bạn. Việc phải đối mặt với một ma trận những con số chằng chịt, qua nhiều năm và nhiều quốc gia thường khiến chúng ta lúng túng, không biết bắt đầu từ đâu, nhóm số liệu thế nào cho hợp lý để không biến bài viết thành khô khan.
Hôm nay, hãy cùng IELTS Master – Engonow English bóc tách và giải quyết triệt để một đề thi thật cực kỳ điển hình của dạng Table chủ đề “Milk Production” này nhé!
trananhkhang.com
Đề bài:
The chart below shows the percentage of households owning four types of electronic devices between 1995 and 2015.
Bài mẫu:
English:
The table illustrates how much milk was produced annually in four different nations from 1990 to 2010.
Overall, almost all countries examined witnessed a net rise in their annual milk production, except for Australia, whose output decreased markedly. Despite this, Australia remained a dominant producer, along with the Netherlands, which had the highest production level throughout.
The Netherlands and Australia were by far the primary milk producers throughout, with their production gap remaining relatively narrow in the first 10 years, during which their patterns were similar. In 1990, the Netherlands produced 11,262,000 liters, slightly higher than Australia’s 11,246,000 in the same year, after which these figures dropped marginally to 11,155,000 and 11,105,000 liters, respectively, in 2000. The disparity in output, however, then widened remarkably, as Australia’s production fell dramatically to 9,165,000 liters in 2010, compared to the moderate growth observed in that of the Netherlands, which finished the period at 11,466,000 liters.
In stark contrast to the substantial figures observed in the Netherlands and Australia, the other two (Tanzania and Guatemala) recorded much lower annual milk output, despite seeing more pronounced proportional increases. The amount of milk produced per year in Tanzania was 87,000 liters at first, followed by an almost two-fold rise to 155,000 liters in 2010. Meanwhile, Guatemala’s production figures even witnessed a more significant increase, as they more than tripled from 26,000 to 84,000 liters over the period; notwithstanding this, Guatemala was the smallest producer of the examined agricultural commodity throughout.
Vietnamese:
Bảng dữ liệu minh họa lượng sữa được sản xuất hàng năm tại bốn quốc gia khác nhau từ năm 1990 đến năm 2010.
Nhìn chung, hầu hết các quốc gia được khảo sát đều ghi nhận sự gia tăng ròng trong sản lượng sữa hàng năm, ngoại trừ Úc, nơi có sản lượng giảm đáng kể. Mặc dù vậy, Úc vẫn là một nhà sản xuất chủ đạo, cùng với Hà Lan, quốc gia duy trì mức sản lượng cao nhất trong suốt cả giai đoạn.
Hà Lan và Úc cho thấy họ là những nhà sản xuất sữa chính xuyên suốt thời kỳ này, với khoảng cách sản lượng giữa hai nước duy trì ở mức tương đối hẹp trong 10 năm đầu tiên, khoảng thời gian mà xu hướng của họ khá tương đồng. Vào năm 1990, Hà Lan sản xuất 11.262.000 lít, cao hơn một chút so với mức 11.246.000 lít của Úc trong cùng năm. Sau đó, những con số này giảm nhẹ xuống còn lần lượt 11.155.000 và 11.105.000 lít vào năm 2000. Tuy nhiên, sự chênh lệch về sản lượng sau đó đã được nới rộng đáng kể, khi sản lượng của Úc sụt giảm mạnh xuống còn 9.165.000 lít vào năm 2010, trái ngược với sự tăng trưởng vừa phải được ghi nhận ở Hà Lan, quốc gia kết thúc chu kỳ ở mức 11.466.000 lít.
Hoàn toàn trái ngược với những con số khổng lồ được ghi nhận ở Hà Lan và Úc, hai quốc gia còn lại (Tanzania và Guatemala) có sản lượng sữa hàng năm thấp hơn nhiều, mặc dù có mức tăng trưởng về tỷ lệ phần trăm rõ rệt hơn. Lượng sữa được sản xuất mỗi năm ở Tanzania ban đầu là 87.000 lít, sau đó tăng gần gấp đôi lên 155.000 lít vào năm 2010. Trong khi đó, số liệu sản xuất của Guatemala thậm chí còn chứng kiến sự gia tăng đáng kể hơn, khi tăng hơn gấp ba lần từ 26.000 lên 84.000 lít trong suốt thời kỳ; mặc dù vậy, Guatemala vẫn là nước có sản lượng thấp nhất đối với mặt hàng nông sản đang được khảo sát này trong toàn bộ giai đoạn.
Phân tích:
1) Phân tích chi tiết từng đoạn
I. Introduction (Mở bài)
- Tác giả thay đổi cấu trúc chủ động của đề (“shows the production of milk”) thành cấu trúc bị động kết hợp mệnh đề danh ngữ (“illustrates how much milk was produced”). Điều này ngay lập tức ghi điểm Ngữ pháp đa dạng.
II. Đoạn Tổng quan (Overview)
- Câu chủ đề: “Overall, almost all countries examined witnessed a net rise…”
- Phát triển ý: Bao quát trọn vẹn cả hai chiều của dữ liệu. Khởi đầu bằng xu hướng chung (net rise), sử dụng cụm “except for” để tạo điểm nhấn ngoại lệ (Úc). Câu thứ hai khẳng định ai là người dẫn đầu (dominant producer). Đây là công thức Overview hoàn hảo cho Band 8.0+.
III. Detail Paragraph 1 – Nhóm quốc gia dẫn đầu (Hà Lan & Úc):
- Câu chủ đề: Đặt vấn đề bằng cách gom nhóm (“The Netherlands and Australia were by far the primary milk producers…”).
- So sánh & Phát triển ý: Tác giả không liệt kê số liệu tẻ nhạt mà kể một “câu chuyện dữ liệu”. Bắt đầu bằng sự bám đuổi sát sao (gap remaining relatively narrow) ở 1990 và 2000.
- Cách đưa số liệu: Gắn liền số liệu với trạng từ/tính từ miêu tả mức độ chênh lệch: “slightly higher than” (cao hơn chút đỉnh), “dropped marginally” (giảm nhẹ). Đỉnh cao của đoạn này là việc đối chiếu ở năm 2010 (“widened remarkably”), so sánh sự sụt giảm mạnh của Úc với sự tăng trưởng ổn định của Hà Lan.
IV. Detail Paragraph 2 – Nhóm quốc gia thiểu số (Tanzania & Guatemala):
- Câu chủ đề: “In stark contrast to the substantial figures…” – Đây là một câu chuyển đoạn (transition) xuất sắc, vừa tóm tắt lại ý đoạn trước, vừa giới thiệu sự đối lập của đoạn này.
- So sánh & Phát triển ý: Tác giả nhấn mạnh một hiện tượng thú vị: số lượng tuyệt đối thì thấp (much lower annual milk output) nhưng tỷ lệ phần trăm tăng lại rất cao (pronounced proportional increases).
- Cách đưa số liệu: Thay vì chỉ chép lại số liệu, tác giả dùng các ngôn ngữ diễn đạt sự nhân lên: “almost two-fold rise” (tăng gần gấp đôi), “more than tripled” (tăng hơn gấp ba). Câu chốt đoạn cũng vô cùng chặt chẽ, khẳng định vị trí “chót bảng” của Guatemala để khép lại bức tranh toàn cảnh.
2) Phân tích Ngữ pháp (Grammatical Range & Accuracy)
- Cấu trúc câu phức & Mệnh đề quan hệ linh hoạt: Tác giả sử dụng rất nhuyễn mệnh đề quan hệ (cả xác định và không xác định) để ghép nối thông tin mà không làm câu bị vụn. Ví dụ: “…except for Australia, whose output decreased…”, “…that of the Netherlands, which finished the period…”.
- Cấu trúc tuyệt đối (Absolute Phrases / Participle Clauses): “…with their production gap remaining relatively narrow…”, “despite seeing more pronounced proportional increases”. Đây là những cấu trúc ngữ pháp cao cấp giúp gộp hai vế câu một cách mượt mà, thể hiện sự làm chủ ngôn ngữ tuyệt đối (Band 8.0+ Grammar).
- Thiết bị liên kết và đại từ thay thế (Cohesive Devices & Referencing): Tính mạch lạc (Coherence) của bài rất mạnh nhờ việc tác giả không bao giờ lặp lại chủ ngữ. Các cụm từ như “these figures” (thay cho số liệu trước đó), “that of the Netherlands” (thay cho ‘the production of’), và “the other two” (thay cho Tanzania & Guatemala) tạo ra sự liên kết chặt chẽ như một mắt xích.
3) Tổng kết & ghi chú cho người học (Key Takeaways)
- Điểm mạnh nổi bật: Bài luận mẫu là một chuẩn mực cho phương pháp “Grouping” (gom nhóm số liệu). Khả năng đa dạng hóa cấu trúc câu (vừa so sánh, vừa miêu tả xu hướng) và từ vựng biến hóa linh hoạt giúp bài viết vừa chính xác tuyệt đối, vừa mang tính học thuật cao.
- Ghi chú học tập 1 (Nghệ thuật gom nhóm): Với dạng bài có nhiều đối tượng (như 4 quốc gia) và nhiều năm, đừng viết theo từng năm (sẽ bị vụn) và đừng viết theo từng nước một cách biệt lập (thiếu so sánh). Hãy tìm ra điểm chung về “độ lớn” hoặc “xu hướng” để gom thành 2 nhóm lớn như bài mẫu đã làm.
- Ghi chú học tập 2 (Quy đổi số liệu): Khi miêu tả sự gia tăng, hãy rèn luyện thói quen nhìn vào tỷ lệ. Ví dụ, đi từ 26,000 lên 84,000 không chỉ là “tăng 58,000” mà hãy diễn đạt là “more than tripled” (tăng hơn gấp ba). Đây là chìa khóa để gây ấn tượng với Giám khảo.
- Ghi chú học tập 3 (Sử dụng Đại từ): Để đạt điểm cao ở tiêu chí Cohesion (Mạch lạc), hãy áp dụng kỹ thuật dùng đại từ “that of / those of” để so sánh danh từ nhằm tránh lặp lại từ vựng cũ. (Ví dụ: Australia’s production fell dramatically… compared to THAT OF the Netherlands).
Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ học IELTS Bình Tân hoặc khu vực Quận 6 uy tín và chất lượng, đừng ngần ngại liên hệ ngay qua fanpage để trung tâm tư vấn lộ trình phù hợp nhất cho bạn nhé!
IELTS Master powered by Engonow
Enlighten Your Goal Now.
Quận 6 – Bình Tân, TP HCM / Online toàn cầu.
engonow.edu.vn
Xem thêm: [IELTS WRITING TASK 1] CHỦ ĐỀ “SALARY”











