Chinh Phục Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề “Travel”

Du lịch không chỉ là những chuyến đi, mà còn là hành trình khám phá bản thân và mở rộng vốn hiểu biết về thế giới. Để mỗi bước chân trên những vùng đất mới thêm phần tự tin và trọn vẹn, việc trang bị vốn từ vựng tiếng Anh chủ đề “Travel” là vô cùng quan trọng.

trananhkhang.com

  • từ vựng tiếng Anh chủ đề travel
  • IELTS Master
  • IELTS Master
Explanation (Giải thích)

Dưới đây là những từ vựng chủ đề “Travel”:

  1. Destination /ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/: điểm đến
  2. Itinerary /aɪˈtɪn.ər.ər.i/: lịch trình
  3. Accommodation /əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/: chỗ ở
  4. Transportation /ˌtræn.spɔːˈteɪ.ʃən/: phương tiện di chuyển
  5. Sightseeing /ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/: tham quan, ngắm cảnh
  6. Culture /ˈkʌl.tʃər/: văn hóa
  7. Passport /ˈpɑːs.pɔːt/: hộ chiếu
  8. Excursion /ɪkˈskɜː.ʃən/: chuyến tham quan ngắn ngày
  9. Resort /rɪˈzɔːt/: khu nghỉ dưỡng
  10. Ecotourism /ˈiː.kəʊˌtʊə.rɪ.zəm/: du lịch sinh thái
  11. Guidebook /ˈɡaɪd.bʊk/: sách hướng dẫn du lịch
  12. Reservation /ˌrez.əˈveɪ.ʃən/: sự đặt chỗ trước
  13. Souvenir /ˌsuː.vənˈɪər/: quà lưu niệm
  14. Vacation /veɪˈkeɪ.ʃən/: kỳ nghỉ
  15. Luggage /ˈlʌɡ.ɪdʒ/: hành lý
Review (Ôn tập) 

Hãy sử dụng những từ vựng chủ đề “Travel” này trong các câu của bạn để nhớ lâu hơn. Dưới đây là một vài câu ví dụ:

  1. Destination: Our dream destination for the summer is a beach in Thailand.
  2. Itinerary: I’ve created a detailed itinerary for our two-week trip to Europe.
  3. Accommodation: The hotel provides comfortable accommodation for all guests.
  4. Transportation: We need to arrange transportation from the airport to our hotel.
  5. Sightseeing: We spent the day sightseeing in the old city.
  6. Culture: Learning about the local culture is an important part of travel.
  7. Passport: Don’t forget to bring your passport when you travel abroad.
  8. Excursion: We took a day-long excursion to the nearby islands.
  9. Resort: We booked a luxury resort for our honeymoon.
  10. Ecotourism: Ecotourism helps preserve natural environments while supporting local communities.
  11. Guidebook: I consulted a guidebook to plan our hiking route.
  12. Reservation: We made a reservation for dinner at the famous restaurant.
  13. Souvenir: I bought a beautiful souvenir to remember my trip.
  14. Vacation: I’m looking forward to a relaxing vacation next month.
  15. Luggage: Our luggage was lost at the airport.
Exercise (Bài tập)

Hãy chọn đáp án đúng cho mỗi câu sau:

1. Where do you find information about places to visit and things to do on your trip?

  • a) Reservation
  • b) Guidebook
  • c) Luggage
  • d) Accommodation

2. What do you call the items you carry when you travel?

  • a) Souvenir
  • b) Itinerary
  • c) Luggage
  • d) Passport

3. What is a detailed plan of your travel activities?

  • a) Reservation
  • b) Itinerary
  • c) Destination
  • d) Accommodation

4. What do you need to book in advance when staying in a hotel?

  • a) Transportation
  • b) Sightseeing
  • c) Reservation
  • d) Excursion

5. Which document do you need when traveling to a foreign country?

  • a) Guidebook
  • b) Passport
  • c) Souvenir
  • d) Reservation

6. Where can you go to relax and enjoy recreational activities during a holiday?

  • a) Destination
  • b) Resort
  • c) Luggage
  • d) Excursion

7. What type of travel focuses on responsible interaction with natural environments?

  • a) Sightseeing
  • b) Culture
  • c) Ecotourism
  • d) Excursion

8. What do you call the general system of transport in a region?

  • a) Reservation
  • b) Accommodation
  • c) Transportation
  • d) Itinerary

IELTS Master powered by Engonow
Enlighten Your Goal Now.
Quận 6 – Bình Tân, TP HCM / Online toàn cầu.
engonow.edu.vn

Xem thêm: Mở rộng vốn từ vựng IELTS: Những từ đồng nghĩa với “Shy”

Related Posts

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Địa chỉ

119 – 120 Phùng Tá Chu, P. An Lạc A, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.

107 đường số 5, P. Bình Trị Đông B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.

117/15S Hồ Văn Long, P. Tân Tạo, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.

Giờ làm việc

Thứ Hai – Thứ Sáu: từ 17:00 đến 21:00

Thứ Bảy – Chủ Nhật: từ 08:00 đến 19:30