Trong kỳ thi IELTS, kỹ năng Speaking thường được ví như một “cuộc đấu trí” ngắn hạn nhưng đòi hỏi sự tập trung cao độ. Để đạt được band điểm 7.0+, thí sinh không chỉ cần nói trôi chảy mà phải thể hiện được khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt trên nhiều lĩnh vực đời sống.
Tại IELTS Master – Engonow English, chúng tôi hiểu rằng “học tủ” không bao giờ là giải pháp bền vững. Thay vào đó, việc hệ thống hóa các nhóm chủ đề và xây dựng tư duy phản xạ là chìa khóa vàng. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp chi tiết những chủ đề “kinh điển” và mới nhất trong bộ đề IELTS Speaking.
trananhkhang.com

1. TỔNG QUAN VỀ CẤU TRÚC 3 PHẦN TRONG IELTS SPEAKING
Trước khi đi sâu vào nội dung, hãy cùng điểm lại khung đánh giá mà giám khảo áp dụng cho tất cả các chủ đề:
- Fluency and Coherence (Độ trôi chảy và mạch lạc): Khả năng kết nối ý tưởng.
- Lexical Resource (Vốn từ vựng): Sự đa dạng và độ chính xác của từ ngữ theo ngữ cảnh.
- Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp): Sử dụng linh hoạt các cấu trúc câu đơn, câu ghép và câu phức.
- Pronunciation (Phát âm): Ngữ điệu, trọng âm và độ rõ ràng.
2. NHÓM CHỦ ĐỀ “EVERYDAY LIFE” (PHỔ BIẾN TRONG PART 1)
Part 1 là phần khởi động để giảm bớt căng thẳng. Các câu hỏi thường xoay quanh cuộc sống cá nhân của thí sinh.
2.1. Hometown & Accommodation
Đây là chủ đề “must-know”. Giám khảo thường hỏi về nơi bạn sinh ra hoặc nơi bạn đang sinh sống.
- Từ vựng nâng cao: Residential area (khu dân cư), Inner-city (nội thành), Amenities (tiện nghi), Heart of the city (trung tâm thành phố).
- Chiến thuật: Hãy kết hợp giữa việc mô tả thực tế và cảm xúc cá nhân. Đừng chỉ nói “It’s big”, hãy nói “It’s a sprawling metropolis that never sleeps”.
2.2. Work and Study
Dù bạn là học sinh hay người đã đi làm, đây là chủ đề trọng tâm.
- Từ vựng nâng cao: Major in (chuyên ngành về), Demanding job (công việc áp lực), Career prospects (triển vọng nghề nghiệp), Hands-on experience (kinh nghiệm thực tế).
2.3. Hobbies & Free Time Activities
Chủ đề này rất rộng, có thể bao gồm: Music, Reading, Photography, Sports, Cooking…
- Mẹo ghi điểm: Sử dụng các cấu trúc biểu thị sự yêu thích thay vì “I like”: I’m particularly keen on…; I have a knack for…; It’s a great way to unwind after a hectic day.
3. NHÓM CHỦ ĐỀ “DESCRIPTION” (TRỌNG TÂM PART 2)
Trong Part 2, bạn có 1 phút chuẩn bị để nói liên tục trong 2 phút. Dưới đây là 4 nhóm mô tả lớn bao quát đến 90% bộ đề Cue Card:
3.1. Describe a Person (Mô tả người)
Có thể là một người thân, một người nổi tiếng, một người hàng xóm hoặc một người bạn ngưỡng mộ.
- Cấu trúc trả lời: Appearance (Ngoại hình) -> Personality (Tính cách) -> How you met (Hoàn cảnh gặp gỡ) -> Why they are important (Tầm ảnh hưởng).
- Từ vựng: Role model (hình mẫu), Generous to a fault (quá hào phóng), Set a good example (nêu gương tốt).
3.2. Describe a Place (Mô tả địa điểm)
Một chuyến du lịch, một quán cafe, một đất nước bạn muốn đến hoặc một tòa nhà ấn tượng.
- Từ vựng: Picturesque (đẹp như tranh), Breathtaking scenery (phong cảnh đẹp nín thở), Tourist trap (nơi quá đông du khách và đắt đỏ), Off-the-beaten-track (nơi hẻo lánh, ít người biết).
3.3. Describe an Object (Mô tả đồ vật)
Món quà, món đồ điện tử, một vật gia bảo hoặc một thứ bạn đã mua nhưng ít dùng.
- Từ vựng: Technological breakthrough (đột phá công nghệ), Sentimental value (giá trị kỷ niệm), Indispensable (không thể thiếu).
3.4. Describe an Event/Experience (Mô tả sự kiện/Trải nghiệm)
Một lễ hội, một lần bạn thay đổi ý định, một thành tựu bạn đạt được.
- Từ vựng: Milestone (cột mốc), Once-in-a-lifetime (đời người có một), Unforgettable (không thể quên).
4. NHÓM CHỦ ĐỀ “SOCIAL ISSUES & ABSTRACT IDEAS” (PART 3)
Part 3 yêu cầu thí sinh bàn luận về các vấn đề xã hội mang tính khách quan. Đây là nơi bạn “show” khả năng tư duy và vốn từ Academic.
4.1. Technology & Society
Sự ảnh hưởng của AI, mạng xã hội, và quyền riêng tư mạng.
- Keywords: Digital age, Technological advancement, Privacy breach, Social isolation.
4.2. Environment & Pollution
Biến đổi khí hậu, rác thải nhựa, bảo tồn thiên nhiên.
- Keywords: Environmental degradation, Carbon footprint, Renewable energy, Sustainable lifestyle.
4.3. Education & Career
Giáo dục trực tuyến, đại học hay học nghề, thất nghiệp ở giới trẻ.
- Keywords: Distance learning, Vocational training, Job market competition, Lifelong learning.
KẾT LUẬN
Chinh phục IELTS Speaking là một hành trình cần sự kiên trì và phương pháp đúng đắn. Việc nắm vững các chủ đề thường gặp sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc, nhưng sự linh hoạt trong cách ứng biến mới là yếu tố quyết định Band điểm cao.
Hy vọng bài tổng hợp từ IELTS Master – Engonow English đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện nhất. Hãy bắt đầu luyện tập ngay hôm nay để biến tiếng Anh thành lợi thế của chính mình!
IELTS Master powered by Engonow
Enlighten Your Goal Now.
Quận 6 – Bình Tân, TP HCM / Online toàn cầu.
engonow.edu.vn
Xem thêm: IELTS Master – Engonow English Bật Mí 5 Cách Luyện IELTS “Độc Lạ” Nhưng Đầy Hiệu Quả



